liều mạng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hành động một cách liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm đến tính mạng: "liều mạng" mô tả hành vi hoặc thái độ sẵn sàng đối mặt với nguy cơ chết người, không tính toán đến hậu quả nghiêm trọng nhất có thể xảy ra cho bản thân.
Động từ (cụm động từ):
- Hành động một cách liều lĩnh, coi thường tính mạng: "liều mạng" còn được dùng như một cụm từ chỉ hành động cụ thể, thể hiện sự mạo hiểm cực độ, đánh cược cả sinh mạng của mình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Anh ta có những hành động liều mạng khi lao vào đám cháy cứu người. (Anh ta có những hành động bất chấp nguy hiểm tính mạng khi lao vào đám cháy cứu người.)
- Lái xe vượt ẩu trong sương mù là một việc làm liều mạng. (Lái xe vượt ẩu trong sương mù là một việc làm bất chấp nguy hiểm chết người.)
Động từ (cụm động từ):
- Hắn liều mạng nhảy xuống sông sâu để cứu đứa trẻ. (Hắn bất chấp tính mạng nhảy xuống sông sâu để cứu đứa trẻ.)
- Không nên liều mạng khi tham gia giao thông. (Không nên hành động bất chấp tính mạng khi tham gia giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống một cuộc đời liều mạng": chỉ lối sống mạo hiểm, thường xuyên đối mặt với nguy cơ tử vong.
- Người leo núi không dây bảo hiểm ấy đang sống một cuộc đời liều mạng. (Người leo núi không dây bảo hiểm ấy đang sống một cuộc đời đầy rủi ro chết người.)
"Tinh thần liều mạng": chỉ tâm thế sẵn sàng hy sinh, không sợ chết để đạt được mục đích.
- Với tinh thần liều mạng, người lính đã một mình chiến đấu với cả toán địch. (Với tinh thần bất chấp tính mạng, người lính đã một mình chiến đấu với cả toán địch.)
Biến thể và từ gần giống
Liều lĩnh (tính từ): có phần giống nghĩa nhưng nhấn mạnh tính thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng hơn là mức độ nguy hiểm trực tiếp đến tính mạng.
- Quyết định liều lĩnh đó suýt nữa đã khiến anh ta mất mạng. (Quyết định thiếu thận trọng đó suýt nữa đã khiến anh ta mất mạng.)
Mạo hiểm (tính từ/động từ): chỉ sự dám chấp nhận rủi ro nói chung, mức độ có thể thấp hơn "liều mạng".
- Đầu tư vào lĩnh vực mới là một việc mạo hiểm. (Đầu tư vào lĩnh vực mới là một việc chấp nhận rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
- Bất chấp tính mạng: không để tâm đến sự nguy hiểm cho sinh mạng bản thân.
- Liều chết: sẵn sàng đánh đổi bằng cái chết (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng, kịch tính).
Các cụm từ liên quan
- Liều mình: (cụm từ gần nghĩa) hành động một cách can đảm, bất chấp nguy hiểm cho bản thân. "Liều mình" thường mang sắc thái tích cực hơn "liều mạng".
- Anh cảnh sát liều mình xông vào bắt tên cướp. (Anh cảnh sát dũng cảm xông vào bắt tên cướp.)
Thành ngữ liên quan
- "Chơi với tử thần": (thành ngữ) chỉ hành động liều lĩnh, mạo hiểm cực độ, đùa giỡn với cái chết. Nghĩa tương đương và nhấn mạnh hơn "liều mạng".
- Lái xe sau khi uống rượu bia chẳng khác nào chơi với tử thần. (Lái xe sau khi uống rượu bia chẳng khác nào hành động liều mạng, đùa với cái chết.)
- Không kể gì đến nguy hiểm chết người.